men khảm
- Danh từ:
- Men khảm là một kỹ thuật trang trí bề mặt đồ vật (thường là kim loại, gốm sứ) bằng cách đắp hoặc gắn các mảnh men màu (thủy tinh, đá quý) vào các hốc, rãnh đã được khoét sẵn trên nền vật liệu. Sau đó, các mảnh men được mài nhẵn và đánh bóng, tạo thành các họa tiết, hoa văn nhiều màu sắc, bền đẹp.
- Sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật men khảm: chỉ các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật được chế tác theo phương pháp này, thường có giá trị thẩm mỹ cao.
Danh từ (kỹ thuật):
- Men khảm là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo. (Kỹ thuật khảm men đòi hỏi người thợ phải rất cẩn thận và tài hoa.)
- Đồ gốm men khảm thường có giá trị cao vì quy trình chế tác phức tạp. (Sản phẩm gốm làm bằng kỹ thuật này đắt tiền do công đoạn làm ra khó khăn.)
Danh từ (sản phẩm):
- Chiếc bình men khảm này là bảo vật của gia đình. (Chiếc bình được trang trí bằng kỹ thuật khảm men là vật quý trong nhà.)
- Bộ ấm chén men khảm xanh lam rất tinh xảo. (Bộ ấm chén có họa tiết khảm men màu xanh lam được làm rất công phu.)
"men khảm champlevé": một dạng men khảm đặc biệt, trong đó các hốc được khoét sâu trên nền kim loại (thường là đồng), sau đó đổ men màu vào và nung. Đây là kỹ thuật phổ biến trong nghệ thuật trang trí thời Trung cổ.
- Kỹ thuật men khảm champlevé thường được dùng để trang trí hộp đựng thánh tích. (Kỹ thuật khảm men với hốc khoét sâu thường áp dụng cho các vật phẩm tôn giáo.)
"men khảm cloisonné": kỹ thuật men khảm dùng các dây kim loại mỏng (thường là vàng hoặc đồng) uốn thành hình vách ngăn trên bề mặt, sau đó đổ men màu vào từng ô nhỏ. Kỹ thuật này phổ biến ở Trung Quốc và Nhật Bản.
- Đồ gốm men khảm cloisonné nổi tiếng với các họa tiết tinh xảo và màu sắc rực rỡ. (Đồ gốm dùng kỹ thuật vách ngăn kim loại có hoa văn chi tiết và màu sắc nổi bật.)
Khảm (động từ): gắn, ghép các mảnh vật liệu (đá, vỏ trai, men) vào bề mặt để tạo hình.
- Nghệ nhân khảm trai lên mặt bàn gỗ. (Người thợ gắn vỏ trai lên mặt bàn để trang trí.)
Men (danh từ): lớp phủ thủy tinh hóa trên bề mặt gốm, sứ hoặc kim loại, có tác dụng bảo vệ và trang trí.
- Men gốm có nhiều màu sắc khác nhau. (Lớp phủ thủy tinh trên gốm có nhiều màu.)
Khảm men (danh từ): cách nói khác của "men khảm" (thường dùng thay thế trong văn nói).
- Đây là đồ khảm men cổ. (Đây là đồ vật được trang trí bằng kỹ thuật khảm men.)
- Khảm men: cách gọi tương đương, ít phổ biến hơn.
- Tráng men khảm: miêu tả quá trình phủ men vào hốc khảm (thường dùng trong kỹ thuật).
- Không có thành ngữ phổ biến với "men khảm".